带队帶隊 nghĩa là gì
dài duìHán Việt: ĐAI ĐỘI
dẫn dắt một đội
Nghĩa
dài duìHSK 7Hán Việt: ĐAI ĐỘI
- dẫn dắt một đội
- dẫn dắt một nhóm
- nhóm trưởng
- (du lịch) hướng dẫn viên
Tiếng Anh: to lead a team; to lead a group; group leader; (tourism) tour guide
dài duìHán Việt: ĐAI ĐỘI
dẫn dắt một đội
Tiếng Anh: to lead a team; to lead a group; group leader; (tourism) tour guide