Từ điển › 带领带领帶領 nghĩa là gìdài lǐngHán Việt: ĐAI LÃNHdẫn dắtNghĩa dài lǐngHSK 3Hán Việt: ĐAI LÃNHPhổ biến #4056dẫn dắtlãnh đạoTiếng Anh: to guide; to leadChữ thành phần带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →