Từ điển › 席卷席卷席捲 nghĩa là gìxí juǎnbao trùmNghĩa xí juǎnbao trùmquét sạchcuốn đi mọi thứTiếng Anh: to engulf; to sweep; to carry away everythingChữ thành phần席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →卷juǎn · Hán Việt: quyểnbook, scroll, volume; curled up; to curl, to roll8 nét · Xem thứ tự nét →