Từ điển › 席子席子蓆子 nghĩa là gìxí zichiếu đanNghĩa (2 cách đọc)xí zichiếu đanxí ziTiếng Anh: woven matChữ thành phần席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →