Từ điển › 帮佣帮佣幫傭 nghĩa là gìbāng yōngngười giúp việcNghĩa bāng yōngngười giúp việcngười giúp việc nhàTiếng Anh: servant; domestic helpChữ thành phần帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →佣yōngto hire, to employ; commission; servant7 nét · Xem thứ tự nét →