帮凶幫兇 · 幫凶 nghĩa là gì
bāng xiōng
biến thể của 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]
Nghĩa (2 cách đọc)
bāng xiōng
- biến thể của 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]
Tiếng Anh: variant of 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]
bāng xiōng
- kẻ đồng lõa
- đồng phạm
Tiếng Anh: accomplice; accessory
bāng xiōng
biến thể của 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]
Tiếng Anh: variant of 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]
Tiếng Anh: accomplice; accessory