Từ điển › 帮办帮办幫辦 nghĩa là gìbāng bànhỗ trợ quản lýNghĩa bāng bànhỗ trợ quản lýphóTiếng Anh: assist in managing; deputyChữ thành phần帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →