Từ điển › 帮助帮助幫助 nghĩa là gìbāng zhùsự giúp đỡ; hỗ trợNghĩa bāng zhùHSK 2Phổ biến #499sự giúp đỡ; hỗ trợgiúp đỡ; hỗ trợTiếng Anh: assistance; aid; to help; to assistChữ thành phần帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →