Từ điển › 帮厨帮厨幫廚 nghĩa là gìbāng chúphụ bếp trong nhà bếpNghĩa bāng chúphụ bếp trong nhà bếpTiếng Anh: help in the mess kitchenChữ thành phần帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →厨chú · Hán Việt: chùkitchen; closet, cupboard12 nét · Xem thứ tự nét →