帮同幫同 nghĩa là gì
bāng tóng
giúp (ai làm việc gì)
Nghĩa
bāng tóng
- giúp (ai làm việc gì)
- hỗ trợ (ai làm việc gì)
Tiếng Anh: to help (sb do sth); to assist (sb in doing sth)
bāng tóng
giúp (ai làm việc gì)
Tiếng Anh: to help (sb do sth); to assist (sb in doing sth)