Từ điển › 帮工帮工幫工 nghĩa là gìbāng gōnggiúp làm việc đồngNghĩa bāng gōnggiúp làm việc đồnglao động thời vụTiếng Anh: to help with farm work; casual laborerChữ thành phần帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →