帮忙幫忙 nghĩa là gì
bāng máng
giúp
Nghĩa
bāng mángHSK 1Phổ biến #1860
- giúp
- giúp đỡ
- làm ơn
- làm giúp một tay
Tiếng Anh: to help; to lend a hand; to do a favor; to do a good turn
bāng máng
giúp
Tiếng Anh: to help; to lend a hand; to do a favor; to do a good turn