Từ điển › 帮手帮手幫手 nghĩa là gìbāng shǒu · bāng shoungười phụ giúp; trợ lýNghĩa (2 cách đọc)bāng shǒuHSK 7người phụ giúp; trợ lýbāng shouHSK 7Tiếng Anh: helper; assistantChữ thành phần帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →