Từ điển › 帮扶帮扶幫扶 nghĩa là gìbāng fúhỗ trợ; hỗ trợ giúp đỡNghĩa bāng fúhỗ trợ; hỗ trợ giúp đỡTiếng Anh: to provide assistance to; to supportChữ thành phần帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →扶fú · Hán Việt: phùto support, to protect, to help7 nét · Xem thứ tự nét →