Từ điển › 帮教帮教幫教 nghĩa là gìbāng jiàohướng dẫnNghĩa bāng jiàohướng dẫnTiếng Anh: to mentorChữ thành phần帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →