Từ điển › 帮派帮派幫派 nghĩa là gìbāng pàibăng nhómNghĩa bāng pàibăng nhómphe pháiTiếng Anh: gang; factionChữ thành phần帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →