Từ điển › 帮浦帮浦幫浦 nghĩa là gìbāng pǔmáy bơm (từ mượn)Nghĩa bāng pǔmáy bơm (từ mượn)Tiếng Anh: pump (loanword)Chữ thành phần帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →浦pǔbeach, shore, river bank; surname10 nét · Xem thứ tự nét →