帮腔幫腔 nghĩa là gì
bāng qiāng
đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc
Nghĩa
bāng qiāng
- đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc
- nói hỗ trợ
- phụ họa
Tiếng Anh: vocal accompaniment in some traditional Chinese operas; to speak in support of; to chime in