Từ điển › 帮衬帮衬幫襯 nghĩa là gìbāng chèngiúp đỡNghĩa bāng chèngiúp đỡhỗ trợ tài chínhTiếng Anh: to help; to assist financiallyChữ thành phần帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →衬chènunderwear, lining; in contrast8 nét · Xem thứ tự nét →