Từ điển › 常人常人 nghĩa là gìcháng rénHán Việt: THƯỜNG NHÂNngười bình thườngNghĩa cháng rénHSK 7Hán Việt: THƯỜNG NHÂNngười bình thườngTiếng Anh: ordinary personChữ thành phần常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →