常务理事常務理事 nghĩa là gì
cháng wù lǐ shìHán Việt: THƯỜNG VỤ LÍ SỰ
ủy viên thường trực của hội đồng
Nghĩa
cháng wù lǐ shìHán Việt: THƯỜNG VỤ LÍ SỰ
- ủy viên thường trực của hội đồng
Tiếng Anh: permanent member of council
Chữ thành phần
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →