Từ điển › 常委会常委会常委會 nghĩa là gìcháng wěi huìHán Việt: THƯỜNG UỶ HỘIủy ban thường vụNghĩa cháng wěi huìHán Việt: THƯỜNG UỶ HỘIủy ban thường vụTiếng Anh: standing committeeChữ thành phần常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →