Từ điển › 常常常常 nghĩa là gìcháng chángHán Việt: THƯỜNG THƯỜNGthường xuyênNghĩa cháng chángHSK 1Hán Việt: THƯỜNG THƯỜNGPhổ biến #2773thường xuyênthườngTiếng Anh: frequently; oftenChữ thành phần常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →