常年累月 nghĩa là gì
cháng nián lěi yuèHán Việt: THƯỜNG NÊN LUỴ NGUYỆT
biến thể của 長年累月|长年累月[chang2 nian2 lei3 yue4]
Nghĩa
cháng nián lěi yuèHán Việt: THƯỜNG NÊN LUỴ NGUYỆT
- biến thể của 長年累月|长年累月[chang2 nian2 lei3 yue4]
Tiếng Anh: variant of 長年累月|长年累月[chang2 nian2 lei3 yue4]
Chữ thành phần
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 累lèi · Hán Việt: luỵtired; to accumulate; to involve; bother, nuisance11 nét · Xem thứ tự nét →
- 月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →