常态分布常態分佈 · 常態分布 nghĩa là gì
cháng tài fēn bùHán Việt: THƯỜNG THÁI PHÂN BỐ
phân phối chuẩn (trong thống kê)
Nghĩa (2 cách đọc)
cháng tài fēn bùHán Việt: THƯỜNG THÁI PHÂN BỐ
- phân phối chuẩn (trong thống kê)
Tiếng Anh: normal distribution (in statistics)
cháng tài fēn bùHán Việt: THƯỜNG THÁI PHÂN BỐ
- phân phối chuẩn (trong thống kê)
Tiếng Anh: normal distribution (in statistics)
Chữ thành phần
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →