常态编班常態編班 nghĩa là gì
cháng tài biān bānHán Việt: THƯỜNG THÁI BIÊN BAN
xem 常態分班|常态分班[chang2 tai4 fen1 ban1]
Nghĩa
cháng tài biān bānHán Việt: THƯỜNG THÁI BIÊN BAN
- xem 常態分班|常态分班[chang2 tai4 fen1 ban1]
Tiếng Anh: see 常態分班|常态分班[chang2 tai4 fen1 ban1]
Chữ thành phần
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →
- 编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →
- 班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →