常规武器常規武器 nghĩa là gì
cháng guī wǔ qìHán Việt: THƯỜNG QUI VŨ KHÍ
vũ khí thông thường
Nghĩa
cháng guī wǔ qìHán Việt: THƯỜNG QUI VŨ KHÍ
- vũ khí thông thường
Tiếng Anh: conventional weapon
Chữ thành phần
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →