帽子 nghĩa là gì
mào ziHán Việt: MÃO TÍ
mũ
Nghĩa
mào ziHSK 4Hán Việt: MÃO TÍPhổ biến #3553
- mũ
- nón
- (bóng) nhãn
- mang tiếng xấu
- LT: 頂|顶[ding3]
Tiếng Anh: hat; cap; (fig.) label; bad name; CL:頂|顶[ding3]
mào ziHán Việt: MÃO TÍ
mũ
Tiếng Anh: hat; cap; (fig.) label; bad name; CL:頂|顶[ding3]