幅 nghĩa là gì
fúHán Việt: BỨC
chiều rộng
Nghĩa
fúHSK 5Hán Việt: BỨCPhổ biến #1668
- chiều rộng
- cuộn
- lượng từ cho vải hoặc tranh ảnh
Tiếng Anh: width; roll; classifier for textiles or pictures
fúHán Việt: BỨC
chiều rộng
Tiếng Anh: width; roll; classifier for textiles or pictures