Từ điển › 幕后幕后幕後 nghĩa là gìmù hòuhậu trườngNghĩa mù hòuHSK 7hậu trườngTiếng Anh: behind the scenesChữ thành phần幕mùcurtain, screen, tent; measure word for plays and shows13 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 幕后幕后操纵mù hòu cāo zòng thao túng sau hậu trường; giật dây幕后花絮mù hòu huā xù tin tức hậu trường; chuyện hậu trường幕后黑手mù hòu hēi shǒu kẻ đứng sau thao túng; tay sau màn