Từ điển › 幕墙幕墙幕牆 nghĩa là gìmù qiángtường rèm (kiến trúc)Nghĩa mù qiángtường rèm (kiến trúc)Tiếng Anh: curtain wall (architecture)Chữ thành phần幕mùcurtain, screen, tent; measure word for plays and shows13 nét · Xem thứ tự nét →墙qiáng · Hán Việt: tườngwall14 nét · Xem thứ tự nét →