幢 nghĩa là gì
chuáng · zhuàngHán Việt: CHOÀNG
lá cờ
Nghĩa (2 cách đọc)
chuángHSK 7Hán Việt: CHOÀNG
- lá cờ
Tiếng Anh: banner; pennant (in ancient China)
zhuàngHSK 7Hán Việt: CHOÀNG
- lượng từ cho tòa nhà
- rèm xe ngựa (xưa)
Tiếng Anh: classifier for buildings (Taiwan pr. [chuang2]); (archaic) curtain hung over boat or carriage windows