Từ điển › 干事长干事长幹事長 nghĩa là gìgàn shi zhǎngHán Việt: CAN SỰ TRƯỜNGtổng thư kýNghĩa gàn shi zhǎngHán Việt: CAN SỰ TRƯỜNGtổng thư kýTiếng Anh: secretary-generalChữ thành phần干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →