干儿子乾兒子 nghĩa là gì
gān ér zi
con nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
Nghĩa
gān ér zi
- con nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
Tiếng Anh: adopted son (traditional adoption, i.e. without legal ramifications)