Từ điển › 干净俐落干净俐落乾淨俐落 nghĩa là gìgān jìng lì luòsạch sẽ và hiệu quảNghĩa gān jìng lì luòsạch sẽ và hiệu quảngăn nắp gọn gàngChữ thành phần干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →俐lì · Hán Việt: lợismooth; active; clever, sharp9 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →