Từ điển › 干劲干劲幹勁 nghĩa là gìgàn jìnHán Việt: CAN CỨNGnhiệt tình làm việcNghĩa gàn jìnHán Việt: CAN CỨNGnhiệt tình làm việcTiếng Anh: enthusiasm for doing sthChữ thành phần干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →