Từ điển › 干咳干咳乾咳 nghĩa là gìgān kéHán Việt: CAN CAYho không đờmNghĩa gān kéHán Việt: CAN CAYho không đờmho khanTiếng Anh: to cough without phlegm; a dry coughChữ thành phần干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →咳hāi · Hán Việt: cayto cough9 nét · Xem thứ tự nét →