Từ điển › 干戈干戈 nghĩa là gìgān gēHán Việt: CAN QUAvũ khí chiến tranhNghĩa gān gēHSK 7Hán Việt: CAN QUAvũ khí chiến tranhvũ trangTiếng Anh: weapons of war; armsChữ thành phần干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →戈gē · Hán Việt: quaspear, lance, halberd4 nét · Xem thứ tự nét →