干旱土乾旱土 nghĩa là gì
gān hàn tǔHán Việt: CAN HẠN THỔ
aridisol (phân loại đất)
Nghĩa
gān hàn tǔHán Việt: CAN HẠN THỔ
- aridisol (phân loại đất)
Tiếng Anh: aridisol (soil taxonomy)
gān hàn tǔHán Việt: CAN HẠN THỔ
aridisol (phân loại đất)
Tiếng Anh: aridisol (soil taxonomy)