干脆利落乾脆利落 nghĩa là gì
gān cuì lì luo
(lời nói hoặc hành động) trực tiếp và hiệu quả
Nghĩa
gān cuì lì luo
- (lời nói hoặc hành động) trực tiếp và hiệu quả
- không vòng vo
Tiếng Anh: (of speech or actions) direct and efficient; without fooling around
Chữ thành phần
- 干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →
- 脆cuìfragile, frail; brittle, crisp10 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →