Từ điển › 平原平原 nghĩa là gìpíng yuánHán Việt: BÌNH NGUYÊNcánh đồngNghĩa píng yuánHSK 5Hán Việt: BÌNH NGUYÊNcánh đồngđồng bằngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: field; plain; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 平原平原县Píng yuán xiàn huyện Bình Nguyên ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông平原鹨píng yuán liù (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện hung (Anthus campestris)