平台即服务平台即服務 nghĩa là gì
píng tái jí fú wùHán Việt: BÌNH THAI TỨC PHỤC VỤ
(tin học) nền tảng như một dịch vụ (PaaS)
Nghĩa
píng tái jí fú wùHán Việt: BÌNH THAI TỨC PHỤC VỤ
- (tin học) nền tảng như một dịch vụ (PaaS)
Tiếng Anh: (computing) platform as a service (PaaS)
Chữ thành phần
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →
- 即jí · Hán Việt: tứcpromptly, quickly, immediately7 nét · Xem thứ tự nét →
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →