平和 nghĩa là gì
Píng hé · píng héHán Việt: BÌNH HOÀ
huyện Bình Hòa ở Chương Châu 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến
Nghĩa (2 cách đọc)
Píng héHSK 7Hán Việt: BÌNH HOÀ
- huyện Bình Hòa ở Chương Châu 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến
Tiếng Anh: see 平和縣|平和县[Ping2 he2 Xian4]
píng héHSK 7Hán Việt: BÌNH HOÀ
- nhẹ nhàng
- ôn hòa
- vừa phải
- điềm tĩnh
Tiếng Anh: gentle; mild; moderate; placid