平均主义平均主義 nghĩa là gì
píng jūn zhǔ yìHán Việt: BÌNH QUÂN CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa bình quân
Nghĩa
píng jūn zhǔ yìHán Việt: BÌNH QUÂN CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa bình quân
Tiếng Anh: egalitarianism
Chữ thành phần
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →