平均值定理 nghĩa là gì
píng jūn zhí dìng lǐ
định lý giá trị trung bình (trong giải tích)
Nghĩa
píng jūn zhí dìng lǐ
- định lý giá trị trung bình (trong giải tích)
Tiếng Anh: the mean value theorem (in calculus)
Chữ thành phần
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →
- 值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →