平均剂量平均劑量 nghĩa là gì
píng jūn jì liàng
liều lượng trung bình
Nghĩa
píng jūn jì liàng
- liều lượng trung bình
Tiếng Anh: average dose
Chữ thành phần
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →
- 剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →