平均寿命平均壽命 nghĩa là gì
píng jūn shòu mìngHán Việt: BÌNH QUÂN THỌ MỆNH
tuổi thọ trung bình
Nghĩa
píng jūn shòu mìngHán Việt: BÌNH QUÂN THỌ MỆNH
- tuổi thọ trung bình
Tiếng Anh: life expectancy
Chữ thành phần
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →
- 寿shòu · Hán Việt: thọold age, longevity; lifespan7 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →