平均成本法 nghĩa là gì
píng jūn chéng běn fǎHán Việt: BÌNH QUÂN THÀNH BẢN PHÁP
(tài chính) phương pháp trung bình giá
Nghĩa
píng jūn chéng běn fǎHán Việt: BÌNH QUÂN THÀNH BẢN PHÁP
- (tài chính) phương pháp trung bình giá
Tiếng Anh: (finance) dollar cost averaging
Chữ thành phần
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →