平均收入 nghĩa là gì
píng jūn shōu rùHán Việt: BÌNH QUÂN THU NHẬP
thu nhập bình quân
Nghĩa
píng jūn shōu rùHán Việt: BÌNH QUÂN THU NHẬP
- thu nhập bình quân
Tiếng Anh: average income
Chữ thành phần
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →