平安无事平安無事 nghĩa là gì
píng ān wú shìHán Việt: BÌNH AN VÔ SỰ
bình an vô sự (thành ngữ)
Nghĩa
píng ān wú shìHán Việt: BÌNH AN VÔ SỰ
- bình an vô sự (thành ngữ)
Tiếng Anh: safe and sound (idiom)
Chữ thành phần
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →